
Vietnam: A Social Punishment Over a Book Tests Freedom of Expression
A book controversy in Vietnam has escalated into a social campaign against the author and associated parties, transcending academic debate and highlighting the state's mechanisms for controlling discourse.
Trong một xã hội bình thường, một cuốn sách gây tranh cãi sẽ dẫn đến tranh luận. Người đồng tình sẽ bảo vệ nó, người phản đối sẽ phê phán nó, còn giới học thuật sẽ chỉ ra những điểm đúng và sai. Đó là cách vận hành tự nhiên của đời sống trí thức. Nhưng những gì diễn ra quanh Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng lại đi theo một quỹ đạo hoàn toàn khác. Chỉ trong một thời gian rất ngắn, cuộc tranh luận về một cuốn sách đã biến thành một chiến dịch lên án tác giả. Rồi phạm vi của sự lên án tiếp tục mở rộng sang nhà xuất bản, trường đại học, những người từng giới thiệu sách, những cơ quan báo chí từng đăng bài giới thiệu, thậm chí cả những cá nhân chỉ xuất hiện trong lễ ra mắt. Điều đang diễn ra không còn là phản biện một tác phẩm. Đó là sự huy động cả một không gian xã hội để cùng tham gia vào quá trình kết án. Điều khiến vụ việc trở nên đặc biệt là Nguyễn Thành Nam không phải một người nổi tiếng vì chống đối chế độ. Trái lại, ông từng giảng dạy môn Tư tưởng Hồ Chí Minh và nhiều lần khẳng định mục tiêu của mình là giúp sinh viên tiếp cận lịch sử bằng đối thoại thay vì giáo điều. Chính vì vậy, nghịch lý của vụ án càng trở nên rõ nét: khi ngay cả một người đứng trong không gian chính thống cũng có thể bị quy kết là "chống Nhà nước" chỉ vì lựa chọn một cách kể khác, thông điệp gửi đến xã hội không còn dừng ở số phận của một cá nhân. Thông điệp ấy là: không chỉ phải trung thành, mà còn phải trung thành theo đúng cách được phép. Lịch sử từng chứng kiến những diễn biến tương tự. Đầu Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc, sử gia Ngô Hàm viết vở kịch Hải Thụy bãi quan, kể về một vị quan thanh liêm đời Minh bị cách chức vì dám can gián hoàng đế. Khi công diễn năm 1961, tác phẩm được hoan nghênh như một vở kịch lịch sử. Nhưng chỉ vài năm sau, nó bất ngờ bị diễn giải thành một sự ám chỉ chính trị nhằm vào Mao Trạch Đông. Ban đầu, một số lãnh đạo trong hệ thống còn tìm cách ngăn việc chính trị hóa tác phẩm. Ngô Hàm được khuyên viết bản tự phê bình, thừa nhận mình "ngây thơ về chính trị". Nhưng sự tự phê ấy không cứu được ông. Ông bị đấu tố, bị bắt, rồi chết trong tù năm 1969. Điều đáng chú ý hơn là chiến dịch nhanh chóng vượt khỏi phạm vi của một tác giả. Nó lan sang Bành Chân, Đặng Thác, Liêu Mạt Sa và nhiều trí thức khác, trở thành một trong những phát súng mở màn của Cách mạng Văn hóa. Dĩ nhiên, không thể đồng nhất Việt Nam hôm nay với Trung Quốc giữa thập niên 1960. Mỗi quốc gia có bối cảnh lịch sử và điều kiện phát triển khác nhau. Nhưng lịch sử không chỉ đáng đọc vì những điểm giống nhau. Điều đáng suy ngẫm là những cơ chế của quyền lực thường có xu hướng lặp lại. Trong cả hai trường hợp, một cuộc tranh luận học thuật đã dần bị chuyển hóa thành một cuộc vận động chính trị. Đối tượng của sự nghi ngờ ngày càng mở rộng. Một tác giả dẫn đến một nhà xuất bản; một nhà xuất bản dẫn đến một trường đại học; rồi đến những người từng giới thiệu, từng khen ngợi hay từng xuất hiện cùng tác giả. Đó không còn là logic của học thuật. Đó là logic của đấu tố. Điều đáng lo ngại nhất vì thế không phải là một cuốn sách bị thu hồi hay một tác giả bị bắt. Điều đáng lo ngại hơn là văn hóa tranh luận đang dần bị thay thế bằng văn hóa lên án. Thay vì phản bác một lập luận bằng một lập luận khác, người ta tìm cách loại bỏ người phát biểu khỏi đời sống công cộng. Khi sự phẫn nộ của đám đông trở thành phương thức giải quyết bất đồng, chính đám đông đã vô tình trở thành một công cụ của quyền lực. Hệ quả sâu xa nhất không nằm ở số người bị xử lý, mà ở sự lan rộng của tâm lý tự kiểm duyệt. Sau mỗi vụ việc như vậy, hàng nghìn người khác sẽ tự hỏi không phải "điều mình viết có đúng không", mà là "điều mình viết có an toàn không". Đó là sự thay đổi quan trọng nhất. Một xã hội mà người cầm bút luôn phải đặt câu hỏi thứ hai trước câu hỏi thứ nhất sẽ dần đánh mất nguồn lực quý giá nhất của mình: lòng can đảm trí thức. End of Đọc nhiều nhất Một cuốn sách có thể bị thu hồi. Một tác giả có thể bị bắt. Nhưng điều khó phục hồi hơn nhiều là lòng can đảm ấy. Người ta vẫn có thể xuất bản hàng nghìn cuốn sách mỗi năm, tổ chức hàng trăm hội thảo và đào tạo hàng vạn sinh viên. Thế nhưng, đằng sau sự nhộn nhịp ấy chỉ còn là những tiếng vọng của điều đã được phép nói. Một dân tộc có thể rất đông người viết, nhưng ngày càng hiếm những người dám tư duy độc lập. Nghịch lý lớn nhất là những người tham gia mạnh mẽ nhất vào chiến dịch lên án đều tin rằng họ đang bảo vệ một biểu tượng lịch sử. Nhưng không có biểu tượng nào có thể sống lâu trong lòng một dân tộc nếu biểu tượng ấy chỉ được gìn giữ bằng nỗi sợ. Lòng kính trọng chỉ có ý nghĩa khi nó xuất phát từ niềm tin tự nguyện. Khi niềm tin phải dựa vào pháp luật hình sự hoặc sức ép của đám đông, điều còn lại chủ yếu là sự phục tùng bề ngoài. Có lẽ, câu hỏi lớn nhất mà vụ Nguyễn Thành Nam đặt ra không phải là cuốn sách ấy đúng hay sai ở mức nào. Câu hỏi lớn hơn là một quốc gia muốn bước vào kỷ nguyên phát triển sẽ lựa chọn xây dựng niềm tin bằng pháp quyền và đối thoại, hay tiếp tục duy trì sự đồng thuận bằng nỗi sợ và sự đồng thanh cưỡng bức. Một xã hội càng tự tin thì càng không sợ những cuốn sách gây tranh cãi. Ngược lại, khi cả xã hội được huy động để cùng trừng phạt một cuốn sách, điều bị xét xử không còn chỉ là một tác giả. Điều đang bị thử thách chính là bản lĩnh của một nền văn hóa và năng lực của một quốc gia trong việc chấp nhận quyền được suy nghĩ độc lập của chính những công dân mình. © 2026 BBC. BBC không chịu trách nhiệm nội dung các trang ngoài. Tìm hiểu cách chúng tôi tiếp cận việc dẫn tới trang ngoài
多角的分析
ベトナム経済は、輸出主導の成長と外国からの直接投資(FDI)に大きく依存しており、政治的安定と予測可能性が投資環境の鍵となる。今回の言論統制強化の動きは、国際社会からのベトナムのイメージに影響を与え、特に人権や言論の自由に対する懸念を持つ投資家や企業にとって、リスク要因となり得る。長期的に見れば、知的自由の抑制はイノベーションや創造性の低下を招き、経済の持続的成長の阻害要因となる可能性が指摘される。
投資家にとって、ベトナム市場への投資判断は、経済成長見通しだけでなく、政治・社会情勢の安定性も考慮される。今回の事件は、ベトナム共産党の一党支配体制下における権力構造と、社会統制の厳格さを示す事例である。特に、体制に批判的と見なされる言論や思想に対する迅速かつ広範な弾圧は、市場の予測可能性を低下させ、外国企業がベトナムでの事業展開において、コンプライアンスやリスク管理を一層慎重に行う必要性を示唆する。
今回の事件は、ベトナム社会における「言論の自由」と「社会的な調和」の間の緊張関係を浮き彫りにする。特に、SNSなどを通じた集団的な非難キャンペーンは、個人の意見表明を萎縮させる効果を持つ。ハノイやホーチミン市のような都市部では、教育を受けた層を中心に多様な意見交換の場が求められる一方で、当局による統制や社会的な同調圧力により、真の議論が阻害される懸念がある。また、地方では情報へのアクセスが限られるため、こうした社会的な圧力の影響がより直接的かつ支配的になる可能性も考えられる。地方の住民は、都市部の知識人とは異なる価値観や情報源を持つため、一層の分断が生じることもあり得る。
今回の事件は、ベトナム市民、特に知的活動に関わる人々にとって、自身の言動がもたらすリスクを再認識させる機会となった。グエン・タイン・ナム氏のような、体制内とされる立場の人でさえ「国家への反対」と見なされかねない状況は、一般市民の間に自己検閲の心理を広げる。これにより、本来活発であるべき学術的・文化的な議論が停滞し、社会全体の活力が削がれることが懸念される。市民は、書籍の回収や作者の処罰といった表面的な事象だけでなく、言論が自由かつ安全に行える環境が失われることの、より深い影響に直面していると言える。
背景・歴史的文脈
ベトナムは、1986年のドイモイ(刷新)政策以降、市場経済を導入し目覚ましい経済成長を遂げた。しかし、政治体制はベトナム共産党による一党支配を維持している。この体制下では、言論や思想の自由は厳しく統制されており、体制に批判的と見なされる言動は許容されない。過去にも、インターネット上の言論や表現活動に対する取り締まりは度々行われてきた。今回の事件は、体制維持のために、学術的な領域にまで統制の手が及ぶベトナムの権力構造を改めて浮き彫りにしている。
原文ソース
BBC Vietnamese