50 Years Since Saigon's Renaming: From 'Attacking Bourgeoisie' to Economic Rebuilding
Economy
2026年7月2日
7
BBC Vietnamese

50 Years Since Saigon's Renaming: From 'Attacking Bourgeoisie' to Economic Rebuilding

AI サマリー

Following the fall of Saigon in 1975, Vietnam's government launched economic reforms targeting the 'bourgeoisie,' leading to severe economic crises. Subsequently, in an effort to rebuild the economy, the government reversed course, re-engaging the very merchants and industrialists it had previously suppressed.

Nguồn hình ảnh, Getty Images Khi chiếc tăng 390 húc đổ Dinh Độc Lập vào 30/4/1975, Sài Gòn chính thức sụp đổ, và nằm dưới sự kiểm soát của chính quyền mới. Đô thành Sài Gòn và tỉnh Gia Định lập tức được sáp nhập, với tên gọi thành phố Sài Gòn – Gia Định, nhanh chóng bước sang một hình thái mới: chủ nghĩa xã hội. Hàng loạt công chức và nhân viên của chế độ Việt Nam Cộng hòa bị đưa đi học tập cải tạo. Giới kinh doanh ở Sài Gòn cũng nhanh chóng bị húc đổ với các cuộc "cải tạo xã hội chủ nghĩa" kinh thiên động địa. Nhưng rồi, khủng hoảng kinh tế xã hội đã khiến chính quyền TP HCM tìm đủ mọi cách để xây dựng lại hệ thống kinh thương mà họ đã quyết tâm đánh đổ. Chiến dịch "đánh tư sản mại bản" được bắt đầu vào một buổi sáng trung tuần tháng 9/1975, khi Ủy ban Quân quản Thành phố Sài Gòn-Gia Định ra lệnh "bắt giữ một số tư sản mại bản có chứng cứ đầu cơ tích trữ, phá rối thị trường". Chiến dịch này nhằm vào các nhà tư sản người Hoa mà trước năm 1975 được mệnh danh là các ông vua, như vua lúa gạo Mã Hỷ, vua vải Lưu Tú Dân, vua kẽm gai Hoàng Kim Quy… Tác giả Huy Đức trong Bên thắng cuộc cho biết danh sách bị đánh đợt đầu có 60 nhà tư sản và phần lớn đã bị bắt trước khi chính quyền đưa ra tuyên bố. End of Đọc nhiều nhất "Hơn 10.000 công nhân, học sinh, sinh viên đã được điều động áp sát các mục tiêu. Hàng vạn 'quần chúng' khác được đưa xuống đường để gây áp lực về dư luận," Huy Đức dẫn tài liệu Những sự kiện lịch sử Đảng bộ Thành phố Hồ Chí Minh. Đấy là chưa nói đến việc, trước khi chiến dịch này được phát động, chính quyền đã bắt 92 nhà "tư sản mại bản" và "mời làm việc" 47 người. Sau chiến dịch đánh tư sản mại bản, chính quyền thực hiện thêm một cú bồi: đổi tiền. Cứ 500 đồng tiền của chính quyền cũ đổi được một đồng tiền mới của Ngân hàng Việt Nam. Nhưng vấn đề là hạn mức bị giới hạn: các hộ kinh doanh, hộ gia đình được đổi tối đa 100.000 đồng tiền cũ, còn tổ chức kinh doanh lớn có thể đổi được từ 100.000 đến 500.000 đồng. Điều đó khiến cho chính sách đổi tiền không chỉ ảnh hưởng đến giới tư sản mà tác động đến tất cả người dân miền Nam. Chỉ sau một đêm, những người được coi là giàu có đã mất trắng số tài sản của họ, vì sau ngày 23/9/1975, số tiền của chế độ cũ bị coi là giấy lộn. Các biến động trên thị trường, từ việc tăng giá như bột ngọt, muối, đá lửa, vỏ xe hay khan hiếm hàng hóa đều bị chính quyền quy cho "gian thương". Các nhà tư sản ở Sài Gòn từng được mệnh danh là các ông vua trước đây chịu nhiều số phận khác nhau. Tài sản bị tịch thu, công ty bị quốc hữu hóa, người bị tù đày, đi cải tạo, người đi kinh tế mới. Nhà tư sản Hoàng Kim Quy bị đưa ra trước tòa án Nhân dân Đặc biệt xét xử, với mức án 20 năm tù, tịch thu toàn bộ tài sản. Nhưng Sài Gòn-Gia Định, được đổi tên thành TP HCM từ tháng 7/1976, vẫn tiếp tục gặp các khó khăn trong đời sống xã hội. Một đợt đánh tư sản mới tiếp tục được tiến hành, lần này tập trung vào giới tư sản người Hoa, trong hành trình cải tạo xã hội chủ nghĩa với việc chính quyền "trưng mua, trưng thu và tịch thu", về thực chất gần như là tịch thu các tài sản và sung công. Tác giả Huy Đức dẫn số liệu thống kê từ chính quyền TP HCM cho biết từ trước 30/4/1975, có 200 nhà tư sản lớn người Hoa bỏ chạy khỏi Sài Gòn – Chợ Lớn. Trong số 161 nhà tư sản mại bản còn lại, chính quyền đã "đánh" vào 98 người trong thời gian từ 9/1975-1977. Khi bắt đầu chiến dịch, hơn 4.000 hộ tư sản người Hoa khác bị cải tạo. Chính quyền lập ra một danh sách với 28.787 hộ mà họ quy cho là "tư sản thương nghiệp" và thực hiện cải tạo. Ngay cả hơn 2.500 hộ kinh doanh "có công với cách mạng", hoặc là "cơ sở cách mạng" cũng được tổ chức lại phù hợp với chính sách mới. "Nếu như đối tượng của Cách mạng chỉ có chín mươi hai nhà tư sản giàu có nhất miền Nam thì sau năm 1975, nền kinh tế vẫn còn cơ hội để hồi sinh. Nhưng, hai năm rưỡi sau, 'giai cấp tư sản' lại bị 'đánh' trong một chiến dịch mới được gọi là 'Cải tạo Công Thương nghiệp Tư doanh', một chiến dịch được ông Đỗ Mười triển khai với 'bàn tay sắt'," Huy Đức nhận định. Ông Đỗ Mười là nhân vật thực hiện "thành công" trong việc xóa bỏ giai cấp tư sản ở miền Bắc trước đây, dưới tên gọi cải tạo công thương nghiệp. Ông trở thành Trưởng Ban cải tạo Xã hội chủ nghĩa Trung ương vào đầu năm 1978, chức vụ trước đó do ông Nguyễn Văn Linh nắm giữ – cả hai về sau đều là tổng bí thư. Chiến lược của Việt Nam thời kỳ sau khi thống nhất hai miền là "tiến nhanh, tiến mạnh, tiến vững chắc lên chủ nghĩa xã hội", trong đó giai đoạn đầu là cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Nam. Đối tượng của cuộc cải tạo năm 1978 đến lượt giới tiểu thương, buôn bán, tiểu thủ công nghiệp. "Sáng 23-3-1978, khi người dân Sài Gòn chưa kịp thức dậy thì trước những cửa tiệm, lớn có, nhỏ có, đã lố nhố từng tốp thanh niên, mặt mày nghiêm trọng. Họ chỉ chờ chủ nhà thức dậy là ập vào, kiểm kê, niêm phong hàng hóa và bắt đầu chốt giữ," Huy Đức viết trong Bên thắng cuộc. Tài sản của hàng chục ngàn hộ kinh doanh, buôn bán từ nhỏ đến lớn, kể cả các tiểu thương "chợ trời" bị kê biên, tịch thu, sung vào công quỹ. Thành tích của chiến dịch đã mang về cho nhà nước những khoản tiền, vàng lớn, cùng khối tài sản nhà cửa, đất đai, cùng các nhà máy, xí nghiệp. Nhưng nền kinh tế đã bị giáng một đòn chí mạng khi sản xuất đình đốn, thiếu nguyên liệu. Hàng hóa trên thị trường khan hiếm vì không có ai sản xuất hay buôn bán, khiến cho giá cả tăng vọt, lạm phát phi mã. Các nhà tư sản, nhà buôn và lực lượng sản xuất trước đây, vốn góp phần làm nên sự phồn thịnh của kinh tế Sài Gòn, đã được đưa đi các vùng kinh tế mới để sản xuất. Rất nhiều người đã bất chấp hiểm nguy, lên thuyền vượt biên. Mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa đã khiến cho TP HCM khi đó thiếu hụt gạo cung cấp cho 4 triệu dân. Tiêu chuẩn phân phối gạo ở TP HCM được tính là 9kg/người/tháng, nhưng chỉ xoay xở được chừng 6 kg trong giai đoạn 1979-1980, theo Báo Tuổi Trẻ trong loạt bài về chính sách trước Đổi mới. Khoai mì, khoai lang và bo bo trở thành những thứ độn trong bữa ăn của người Sài Gòn-TP HCM. Điều đó khiến cho Bí thư Thành ủy Võ Văn Kiệt phải tìm cách chạy gạo cứu đói. Một đề xuất được bà Ba Thi, Giám đốc sở Lương thực, đưa ra: tìm mua gạo từ miền Tây – nhưng buộc phải đi ngược chính sách của trung ương và có nguy cơ "ở tù". Ông Võ Văn Kiệt khi đó được cho là đã đồng ý cách làm "xé rào" này và nói rằng: "Nếu chị ở tù, tôi sẽ mang cơm đi thăm nuôi." Một tổ thu mua lúa gạo – còn được ví là "tổ buôn lậu gạo" – được thành lập với nhiệm vụ đi tìm nguồn hàng, mua với giá thị trường. Giá cả khi đó nhà nước quy định rất rẻ mạt, trong khi giá thị trường, hay chợ đen lại rất cao. Nhưng khó khăn nhất là vấn đề vận chuyển. Chính sách ngăn sông cấm chợ với các trạm kiểm soát dày đặc tại các địa phương khiến cho việc xách một bao gạo qua còn khó lọt, trong khi tổ "buôn lậu gạo" này phải tổ chức hàng đoàn xe. Một giai thoại về quyền lực của các trạm kiểm soát vẫn thường được kể rằng một hôm, ông Đỗ Mười từ TP HCM đến Vĩnh Long thăm gia đình ông Phạm Hùng, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, tức thủ tướn

多角的分析

経済的影響

1975年以降のベトナム、特にホーチミン市(旧サイゴン)における経済政策は、社会主義への移行というイデオロギー的目標と、現実の経済的必要性との間で激しい葛藤を抱えていた。当初の「 tư sản」層の弾圧と資産没収は、一時的に国家の財政を潤したが、生産活動の担い手を排除した結果、深刻な物資不足とインフレを招いた。これは、計画経済の非効率性と、自由な市場メカニズムを過度に排除したことの典型的な例である。特に、華人 tư sảnへの集中的な弾圧は、経済活動の根幹を揺るがし、国際的なサプライチェーンや投資の流れにも影響を与えたと考えられる。その後、1980年代の「Đổi Mới(ドイモイ)」政策へと繋がる経済的苦境は、この初期の強硬な社会主義化政策の直接的な帰結であったと言える。

投資家心理

1975年のサイゴン陥落後、ベトナム政府による tư sản層への資産没収と経済活動の制限は、国内外の投資家にとって極めてネガティブなシグナルとなった。特に、華人資本家への標的的な弾圧は、一部のコミュニティだけでなく、経済活動の基盤そのものが不安定であることを示唆した。これは、ベトナムへの直接投資を躊躇させる大きな要因となり、経済の国際的な孤立を深めた。その後、1980年代のĐổi Mới政策による市場経済化への転換は、投資環境の改善に繋がったが、過去の経験から、投資家は依然として政治的リスクと政策の安定性を慎重に見極める必要があった。特に、外資規制の緩和や保護の度合いは、投資判断に大きな影響を与え続けるだろう。

社会的影響

サイゴン陥落後の「 tư sản」層への弾圧は、南ベトナム社会に深い分断と不安をもたらした。かつて経済を牽引していた層が「敵」とみなされ、資産を没収され、社会的に排除されたことは、多くの人々の生活基盤を奪い、将来への希望を打ち砕いた。特に、華人 tư sảnへの集中的な攻撃は、民族間の緊張を高めた可能性もある。また、通貨交換や資産没収は、富裕層だけでなく、一般市民の貯蓄や生活にも打撃を与え、社会全体の貧困化を招いた。食料不足や配給制は、人々の日常的な生活を圧迫し、多くの人々が国外への脱出(ボートピープル)を選択する要因となった。これは、経済政策が人々の生活に直接的かつ深刻な影響を与える典型的な事例である。

市民の声

サイゴン陥落後の経済政策は、サイゴンの市民、特にかつて経済活動を担っていた tư sản層や商人たちに甚大な影響を与えた。彼らは一夜にして財産を失い、再教育施設へ送られたり、経済活動から排除されたりした。一般市民も、通貨交換や物資不足、インフレに苦しみ、生活は困窮を極めた。食料の配給が滞り、サツマイモやキャッサバで飢えをしのぐ状況は、多くの市民にとって耐え難いものであった。このような状況は、一部の人々が危険を冒して国外へ脱出する要因となった。一方で、Võ Văn Kiệt氏のような指導者が、困難な状況下で市民の食料確保のために奔走したことは、当時の厳しい社会状況と、それを乗り越えようとする人々の努力を示している。

背景・歴史的文脈

1975年のベトナム戦争終結と南北統一は、ベトナム共産党による社会主義国家建設の新たな段階をもたらした。特に、南ベトナムの経済的中心地であったサイゴン(現ホーチミン市)では、資本主義的経済活動の担い手であった tư sản層が「敵」とみなされ、社会主義的改造の対象となった。1975年9月からの「 tư sản mại bản(貿易資本家)」に対する弾圧は、華人資本家を中心に資産没収や逮捕が行われ、経済活動を麻痺させた。さらに、通貨交換や「小商人」「小工業者」への改造も行われ、経済は深刻な危機に陥った。この状況は、1986年のĐổi Mới(ドイモイ)政策による市場経済導入へと繋がる、ベトナム経済史における重要な転換点となった。

原文ソース

BBC Vietnamese

原文を読む