
Saigon After 50 Years: Name Change, Enduring Memory, and Vietnam's Path to Historical Reconciliation
Fifty years after Saigon was officially renamed Ho Chi Minh City, the name persists in collective memory, defying administrative power. Vietnam's current leadership is increasingly referencing the past 'Saigon,' highlighting the growing importance of historical reconciliation.
Nguồn hình ảnh, Getty Images Quyền lực có thể đổi tên một địa danh, nhưng chỉ có ký ức tập thể được bồi đắp qua nhiều hế hệ mới quyết định điều gì sẽ trường tồn trong lịch sử. Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ khi Quốc hội Việt Nam chính thức đổi tên Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh. Trên phương diện quản trị nhà nước, quyết định ấy có hiệu lực ngay lập tức. Một tên gọi mới xuất hiện trên bản đồ, trong các văn bản hành chính và trong diễn ngôn chính thức. Nhưng lịch sử của một dân tộc không chỉ được viết bằng những quyết định hành chính. Nó còn được viết bằng ký ức tập thể của hàng triệu con người. Các chính quyền có thể vẽ lại bản đồ, điều chỉnh ranh giới hành chính, ban hành sắc lệnh và xác lập những tên gọi chính thức mới. Tuy nhiên, lịch sử nhiều lần cho thấy ký ức tập thể vận hành theo một quy luật khác. Nó không được tạo ra bởi quyền lực hành chính, cũng không thể bị xóa bỏ bởi quyền lực hành chính. Nó được hình thành từ trải nghiệm sống: từ những câu chuyện gia đình, ký ức tuổi thơ, trường học, bệnh viện, những con đường, quán cà phê, những mùa mưa nắng, những cuộc chia ly rồi đoàn tụ. Chính từ những điều bình dị ấy, một cộng đồng dần nhận ra mình là ai. Có những biến cố làm thay đổi vận mệnh của một quốc gia. Có những quyết định làm thay đổi biên giới, thể chế và cả tên gọi chính thức của một thành phố. Nhưng cũng có những thực tại mà cả thời gian lẫn quyền lực đều không dễ gì xóa bỏ. Trong số đó, ký ức tập thể có lẽ là di sản vô hình nhất, nhưng cũng là di sản bền bỉ nhất của một dân tộc. End of Đọc nhiều nhất Ngày nay, nhiều thế hệ người Việt Nam được sinh ra mà chưa từng nhìn thấy tên "Sài Gòn" trên giấy khai sinh hay sổ hộ khẩu của mình. Thế nhưng cái tên ấy vẫn hiện diện trong những nhịp điệu tự nhiên nhất của tiếng Việt. Dân Bắc vẫn nói "vào Sài Gòn". Người miền Trung vẫn nói "vô Sài Gòn". Bà con Nam vẫn hẹn nhau "lên Sài Gòn". Trong cộng đồng người Việt hải ngoại – từ Paris, Berlin, Budapest đến California hay Sydney – hàng triệu người vẫn tiếp tục nhắc đến Sài Gòn không chỉ như một địa danh, mà như một ký ức, một nỗi hoài niệm và một phần cuộc đời của chính mình. Sau 50 năm, sự bền bỉ ấy không còn có thể được giải thích đơn thuần như một thói quen ngôn ngữ. Nó cũng không thể được giản lược thành một lập trường chính trị. Điều còn sống mãi với lịch sử không phải lúc nào cũng là điều quyền lực từng tuyên bố chính thức, mà là điều nhiều thế hệ con người vẫn tiếp tục mang theo trong ký ức của mình. Theo nghĩa ấy, Sài Gòn ngày nay không còn chỉ là một định danh. Nó đã trở thành một điểm quy chiếu văn hóa và đạo lý. Nó không chỉ gợi lên ký ức về một thành phố trong quá khứ, mà còn đặt ra một câu hỏi rộng lớn hơn về tính liên tục của lịch sử Việt Nam. Điều gì còn tồn tại sau những đứt gãy chính trị? Điều gì còn lại sau chiến tranh, sau chiến thắng và thất bại, sau những biến đổi về hành chính? Và những ký ức nào, cuối cùng, trở thành tài sản chung của cả một dân tộc? Có lẽ một trong những diễn biến đáng chú ý nhất sau 50 năm là chính hiện tại đã bắt đầu, một cách thận trọng nhưng rõ ràng, quay trở lại với những ký ức ấy. Khi giới lãnh đạo Việt Nam nhắc đến Sài Gòn như "Hòn ngọc Viễn Đông", hay gợi lại thời người Singapore từng sang Bệnh viện Chợ Rẫy chữa bệnh, ý nghĩa không chỉ nằm ở bản thân những nhận định ấy. Điều đáng chú ý hơn là ký ức về Sài Gòn đang dần trở lại trong diễn ngôn chính thức. Điều đó gợi ý rằng những tầng sâu của ký ức tập thể Việt Nam chưa bao giờ thực sự biến mất. Chúng chỉ lắng xuống dưới bề mặt của lịch sử chính trị. Và đến một thời điểm nào đó, khi một quốc gia bắt đầu tìm kiếm những chuẩn mực để hình dung tương lai của mình, những lớp ký ức ấy lại trồi lên – không phải như một gánh nặng của quá khứ, mà như một nguồn tham chiếu cho tương lai. Nếu, sau nửa thế kỷ, cái tên Sài Gòn vẫn tiếp tục hiện diện tự nhiên trong ngôn ngữ của hàng triệu người, thì câu hỏi quan trọng không còn là thành phố ấy nên được gọi bằng tên gì. Điều đáng suy ngẫm hơn là vì sao ký ức ấy vẫn bền bỉ đến thế? Câu trả lời, có lẽ, không nằm ở bản thân tên gọi, mà ở hành trình vẫn còn dang dở của Việt Nam trong việc hòa giải những khác biệt của chính lịch sử mình. Trong nhiều năm, hòa giải dân tộc luôn được nhắc đến như một khát vọng. Nhưng không một quốc gia nào có thể bước vào tương lai với sự tự tin nếu vẫn còn bị chia cắt bởi những ký ức chưa được hóa giải. Hóa giải cũng không thể được tạo nên chỉ bằng những tuyên bố chính trị, những nghi lễ tưởng niệm hay những khẩu hiệu chính thức. Những điều ấy có thể biểu thị thiện chí, nhưng không tự thân khôi phục được niềm tin đạo lý mà lịch sử đã làm rạn vỡ. Thật khó có hóa giải nếu như ngay cả Tổng Bí thư cũng bị "bịt miệng" khi nói về giáo dục khai phóng. Một bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm liên quan đến "giáo dục khai phóng" đăng trên báo điện tử Chính phủ ngày 29/6/2026 đã bị gỡ xuống, trong bối cảnh có nhiều ý kiến chỉ trích "giáo dục khai phóng" là "lai căng", "me Tây" trên mạng xã hội. Để dân tộc này thực sự cập bến bờ "Sông Ngân", nên chia sẻ giả thuyết của Tiến sĩ Nguyễn Phương Mai về các nhóm nguyên nhân và giải pháp. Nhưng trước hết, cần quan niệm, công cuộc hàn gắn nhọc nhằn ấy phải là một thành tựu văn hóa và đạo lý. Nó cần được bắt đầu khi con người sẵn sàng thừa nhận tính chính đáng trong ký ức của nhau, ngay cả khi những ký ức ấy không giống với ký ức của chính mình. Sau chiến tranh, người Việt Nam thường được khuyến khích "gác lại quá khứ" để hướng tới tương lai. Trong lời khuyên ấy có một phần khôn ngoan. Nhưng hướng tới tương lai không đồng nghĩa với việc xóa bỏ quá khứ. Quá khứ tiếp tục sống trong ký ức của từng cá nhân, từng gia đình và từng cộng đồng. Không một chính quyền nào có thể lập pháp đối với ký ức. Các định chế chính trị có thể định hình lịch sử chính thức, nhưng không thể hoàn toàn quyết định thứ lịch sử mà con người mang theo trong tâm khảm của mình. Vì thế, không một quốc gia nào có thể thật sự chữa lành bằng cách cắt bỏ một phần ký ức của chính mình. Hòa giải không đòi hỏi mọi người phải cùng nhớ một điều giống nhau. Điều nó đòi hỏi là sự quảng đại đạo lý để chấp nhận rằng những ký ức khác nhau vẫn có thể cùng thuộc về một quốc gia đơn nhất. Sự đa dạng của ký ức không phải là mối đe dọa đối với thống nhất. Ngược lại, đó là một trong những điều kiện để một sự thống nhất sâu sắc và bền vững hơn có thể hình thành. Thời gian cũng trao cho mỗi xã hội cơ hội nhìn lại lịch sử với nhiều bình tĩnh và trung thực hơn. Sài Gòn trước năm 1975 có những thành tựu đáng ghi nhận, đồng thời cũng có những giới hạn của nó. Thành phố Hồ Chí Minh hôm nay phản ánh sức sống, khả năng sáng tạo và vai trò kinh tế nổi bật của mình, nhưng cũng đang đối diện với những thách thức mới của một đô thị hiện đại. Không giai đoạn nào cần được lý tưởng hóa. Cũng không giai đoạn nào nên bị phủ nhận. Cả hai đều thuộc về cùng một dòng chảy liên tục của lịch sử Việt Nam. Chỉ khi những chương khác nhau ấy được nhìn như những phần của một kinh nghiệm quốc gia chung, lịch sử mới
多角的分析
サイゴン改名から50年という節目は、ベトナム経済のダイナミズムと、その成長の根底にある歴史的連続性への問いを投げかけている。ベトナムはドイモイ政策以降、市場経済化を推進し、急速な経済成長を遂げてきた。特にホーチミン市は、ベトナム経済の中心地として、外国からの投資を呼び込み、製造業やサービス業のハブとなっている。しかし、この経済成長の裏側には、過去のサイゴンが持っていた国際的なハブとしてのポテンシャルや、多様な文化が共存していた時代への言及も含まれる。現在のベトナム経済は、グローバルサプライチェーンにおける役割を拡大しているが、その発展は過去の遺産をどのように取り込み、未来に繋げていくかという課題と無関係ではない。集合的記憶への言及は、経済発展の持続可能性が、単なる経済指標だけでなく、社会全体のアイデンティティや歴史的連続性への理解によっても左右される可能性を示唆している。
ベトナムの経済成長は、多くの投資家にとって魅力的な機会を提供している。特にホーチミン市は、外国直接投資(FDI)の主要な受け入れ先であり、不動産、製造業、テクノロジー分野で活発な投資が行われている。今回の報道は、名称変更から50年という歴史的な節目に、過去の記憶と現在のベトナムの発展との関係性を考察している。投資家にとって、これは単なる歴史的出来事ではなく、ベトナム社会のアイデンティティ形成と、それが将来の経済政策や社会安定に与える影響を理解するための一助となる可能性がある。政府が過去のサイゴンに言及し始める動きは、歴史的和解への関心の高まりを示唆しており、これは長期的な社会安定に繋がり、投資環境にとってポジティブな要素となり得る。しかし、過去の記憶の扱いは、国内の多様な意見を反映する可能性もあり、その動向を注視する必要がある。
サイゴンがホーチミン市と改名されて50年という事実は、ベトナム社会における集合的記憶の力と、それを巡る複雑なダイナミクスを浮き彫りにしている。行政権力による名称変更は、公式な記録や公的な言説に影響を与えるが、人々の日常生活や感情に根差した記憶は、容易には消えない。特に、サイゴンという名称が、世代を超えて、また国内外のベトナム人コミュニティで生き続けている事実は、単なる言語習慣を超えた、文化的なアイデンティティの核をなしていることを示唆している。近年、政府が過去のサイゴンに言及し始めていることは、歴史的和解への機運が高まっていることを示唆するが、これは同時に、過去の出来事に対する異なる世代や立場の人々の記憶や解釈の多様性をどのように尊重し、統合していくかという課題も提起している。特に、記事中で触れられている「教育 khai phóng」(自由な教育)に関する議論の例は、現代ベトナム社会における思想や価値観の多様性と、それを巡る潜在的な摩擦を示唆している。集合的記憶の「和解」は、単なる過去の統合ではなく、現在そして未来のベトナム社会のあり方を左右する重要な要素である。
ホーチミン市に住む若い世代にとっては、「サイゴン」という名前は、親や祖父母から聞く話の中の、あるいは歴史の教科書の中の出来事かもしれない。しかし、この記事は、たとえ出生届に「ホーチミン市」と書かれていても、多くの人々が、特に話すときには「サイゴン」という言葉を自然に使い続けていることを示している。これは、彼らの日常生活や、家族との会話、街を歩くときの感覚に、過去の「サイゴン」の記憶が息づいていることを意味する。例えば、昔からあるカフェや通り、あるいは街の雰囲気に、彼らは「サイゴン」の面影を感じるかもしれない。政府が「サイゴン」という言葉を公式に使い始めたことは、彼らにとって、自分たちの生活や記憶が、国家の歴史の中で正当な位置を占めるようになることへの期待感を与えるかもしれない。しかし、同時に、過去の出来事に対する親世代の複雑な感情や、異なる世代間の記憶のギャップをどう埋めていくのか、という課題も感じているだろう。彼らにとって、歴史的和解とは、単に過去の出来事の名前を変えることではなく、自分たちのアイデンティティと、ベトナムという国の連続性を理解するプロセスである。
背景・歴史的文脈
サイゴンという名称は、17世紀にフランス植民地時代に確立された。1975年4月30日、ベトナム戦争終結に伴い、ベトナム南部解放民族戦線(NLF)がサイゴンを占領し、その後、ベトナム国会は同年7月2日にサイゴンを「ホーチミン市」と改称することを決定した。この改名は、ベトナム社会主義共和国の樹立と、統一国家における新たなイデオロギー的・政治的アイデンティティの確立を象徴するものであった。しかし、この行政的な変更は、長年「サイゴン」として生活してきた住民の集合的記憶や、海外に流出したベトナム人コミュニティにおけるアイデンティティと必ずしも一致しなかった。50年を経て、ベトナム政府が過去の「サイゴン」に言及する動きは、統一後のベトナムが、過去の断絶を乗り越え、より包括的な歴史認識を模索し始めていることを示唆している。これは、ベトナムの一党体制下における、歴史解釈の多様性への対応という文脈でも注目される。
原文ソース
BBC Vietnamese