
Vietnam's Proposed $15/Ton CO2 Tax Could Cut Emissions by 3%, But Economic Trade-offs Loom
A proposed carbon tax of $15 per ton of CO2 in Vietnam could reduce emissions by approximately 3%, according to a new study. However, experts warn of potential impacts on economic growth without appropriate supporting policies.
Thuế carbon 15 USD mỗi tấn CO2 sẽ giúp Việt Nam giảm phát thải 3% nhưng có thể đánh đổi bằng tăng trưởng kinh tế, nếu thiếu chính sách hỗ trợ phù hợp, theo giáo sư Đại học Copenhagen. Ngày 13/7, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (IPSS) phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) công bố kết quả nghiên cứu "Hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng cho quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng ở Việt Nam". Nhà máy sản xuất thép Hòa Phát tại Dung Quất, tháng 4/2024. Ảnh: Giang Huy Nhóm nghiên cứu đã lượng hóa tác động và sự đánh đổi của chính sách chuyển đổi xanh lên kinh tế và xã hội. Cụ thể, GS Finn Tarp, Trường đại học Copenhagen (Đan Mạch) - đơn vị hỗ trợ học thuật, cho biết nếu chính phủ áp thuế carbon ở mức 15 USD lên mỗi tấn CO2, lượng phát thải của nền kinh tế sẽ giảm 2,9%. Theo nhóm nghiên cứu, mức thuế 15 USD nói trên đủ lớn để doanh nghiệp e ngại các hoạt động gây ô nhiễm. Bên cạnh đó, mức này nằm trong khoảng khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới (World Bank) trong báo cáo Việt Nam 2045. Tuy nhiên, chuyên gia cũng khuyến cáo GDP có thể giảm 0,8% nếu không có biện pháp bù đắp phù hợp. Trong đó, xuất - nhập khẩu giảm khoảng 0,9%, đầu tư giảm 1,3%, thuế gián thu cũng giảm 1%. Khoản tăng duy nhất trong kịch bản áp thuế carbon là thu chính phủ, ở mức 0,41%. Định giá carbon tác động mạnh nhất lên các ngành sử dụng nhiên liệu hóa thạch, gồm điện than. Trong khi đó, đây là nguồn điện chiếm tỷ trọng lớn. Điều này cũng dẫn tới thu nhập hộ gia đình bị ảnh hưởng, chủ yếu do hóa đơn điện tăng. "Các hộ thu nhập cao thường sử dụng điện nhiều hơn. Tức, đây cũng là cách để chúng ta đánh thuế lên người giàu hơn", ông Tarp nói. Tác động của thuế carbon 15 USD mỗi tấn CO2 lên kinh tế vĩ mô. Nguồn: IPSS TS Võ Trí Thành, nguyên Phó viện trưởng IPSS, lưu ý rằng GDP trong số liệu nghiên cứu trên chưa được hạch toán xanh, tức tính toán yếu tố suy giảm tài nguyên, thiệt hại môi trường. Tức là, nếu hạch toán đầy đủ yếu tố môi trường, thuế carbon thực tế giúp GDP tăng trưởng tích cực và bền vững hơn. Ông khẳng định thuế carbon là công cụ mang tính thị trường cao và huy động nguồn lực hiệu quả nhất. Để giảm tác động tiêu cực lên nền kinh tế trong quá trình chuyển đổi xanh, các chuyên gia khuyến nghị việc phân bổ nguồn thu carbon cần hướng đến nhóm thu nhập thấp. Khi phân bổ đúng đối tượng, các hộ nghèo ở nông thôn có thể tăng thu nhập, giúp quá trình chuyển đổi công bằng hơn giữa các nhóm dân cư. Chuyên gia Đan Mạch lưu ý chỉ 30% nguồn thu từ thuế carbon có thể bù đắp thu nhập cho 50% hộ gia đình có thu nhập thấp nhất. PGS. TS Vũ Sỹ Cường, Phó trưởng Bộ môn Phân tích chính sách tài chính, Học viện Tài chính, lưu ý cơ chế phân bổ nguồn thu cần cân đối giữa các bên. Ông lấy ví dụ trong chuyển đổi xe điện, doanh nghiệp sản xuất xe điện đang là đối tượng được hưởng ưu đãi nhiều nhất, với việc giảm thuế tiêu thụ đặc biệt. Trong khi đó, một cấu thành quan trọng trong công cuộc điện hóa là lưới điện truyền tải, nhưng địa phương "hầu như không được lợi" Cụ thể, TS Nguyễn Ngọc Hưng, Trưởng phòng Kinh tế Năng lượng thuộc Viện Năng lượng, cho biết miền Trung là khu vực nhiều nắng, gió, phù hợp để phát triển điện tái tạo, cung ứng cho khu vực miền Bắc vốn có nhu cầu cao. Tuy nhiên, các địa phương thu được rất ít tiền thuế đất cho hoạt động xây móng, cột, hành lang an toàn lưới điện, trong khi việc dành nguồn lực cho truyền tải điện lại ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế khác tại địa phương. Các chuyên gia đồng thuận rằng thuế carbon cần đi kèm với các công cụ khác, tránh ảnh hưởng tiêu cực tới tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn. Ví dụ, nghiên cứu của IPSS cũng chỉ ra việc tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng 10% giúp GDP Việt Nam tăng thêm 1%, là phương án "win-win" cho tăng trưởng kinh tế, giảm phát thải và thu nhập hộ gia đình. Trường hợp chính phủ muốn bảo hộ một ngành sản xuất nội địa, nhà điều hành có thể sử dụng công cụ trợ cấp khác. Ông Tarp lấy ví dụ về nhà máy xi măng tại quê nhà Đan Mạch - nơi ông và bạn bè làm công việc lau sàn, bốc xếp thời sinh viên. Dù nhiều người bạn của ông mất sớm vì ung thư, chính quyền vẫn miễn trừ thuế carbon cho các nhà máy này, do lo ngại doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất ô nhiễm sang địa phương khác. Ông nhấn mạnh quyết định nào cũng kèm sự đánh đổi nhất định, buộc nhà hoạch định chính sách tính toán kỹ lưỡng. Bên cạnh thuế, sàn giao dịch carbon (ETS) cũng là một công cụ định giá carbon. Cuối tháng trước, Việt Nam đã vận hành thí điểm sàn này, với 92 doanh nghiệp nhiệt điện, sắt thép, xi măng tham gia. Trong đó, tổng hạn ngạch khí nhà kính, tức lượng xả thải được phép của nhóm doanh nghiệp trên, ở mức 511 triệu tấn CO2e trong 2025-2026, buộc họ xoay xở cách giảm thải. Theo báo cáo Việt Nam 2045 - Tăng trưởng xanh hơn do World Bank công bố năm ngoái, lượng khí thải nhà kính trên mỗi đơn vị GDP của Việt Nam cao hơn 45,6% mức của nhóm nước có thu nhập trung bình. Các ngành điện, công nghiệp và nông nghiệp là những nguồn phát thải chính. Nỗ lực tiết kiệm năng lượng, đẩy nhanh quá trình khử carbon trong các ngành công nghiệp, tạo bể chứa hấp thụ carbon có thể giúp cắt giảm 74% khí nhà kính vào năm 2050. Thủy Trương
多角的分析
ベトナムが提案されている1トンあたり15ドルの炭素税は、排出量を約3%削減する可能性がある一方で、GDPを0.8%押し下げるリスクをはらむ。これは、化石燃料への依存度が高い産業、特に石炭火力発電に大きな影響を与えるため、電力料金の上昇を通じて家計、特に高所得者層に負担が及ぶ。しかし、IPSSのヴォー・チー・タイン元副所長が指摘するように、現在のGDP計算には環境コストが含まれていないため、グリーン会計を導入すれば、炭素税は長期的には持続可能な経済成長に貢献しうる。エネルギー効率の改善は、GDP増加と排出削減の両立という「ウィン・ウィン」のシナリオをもたらす可能性があり、経済成長と環境保護のトレードオフを緩和する鍵となる。
炭素税導入の検討は、ベトナムにおけるESG(環境・社会・ガバナンス)投資の潮流を加速させる可能性がある。化石燃料に依存する企業は、排出削減のために設備投資や技術革新への対応を迫られる一方、再生可能エネルギー関連企業やエネルギー効率改善サービスを提供する企業にとっては新たな投資機会が生まれる。炭素排出権取引所(ETS)の試験運用開始も、市場メカニズムによる排出削減へのインセンティブを高め、投資家にとって排出量削減目標達成に向けた企業の取り組みを評価する指標となるだろう。ただし、経済成長への潜在的なマイナス影響は、短期的な投資リスクとして認識されるべきである。
炭素税の導入は、所得格差の是正という側面も持つ。タープ教授が指摘するように、高所得者層はより多くの電力を消費するため、電気料金の上昇は彼らに disproportionately な影響を与える。研究では、炭素税収入の一部を低所得者層に再分配することで、公平な移行を促進できるとされている。しかし、インフラ整備(例:送電網)への投資が地域経済に与える影響や、その利益配分が不均衡であるという指摘は、社会的な不満を引き起こす可能性も示唆している。地方自治体がインフラ投資から十分な恩恵を受けられない状況は、中央と地方の間の経済的摩擦を生む可能性がある。
ベトナム市民、特に一般家庭にとって、1トンあたり15ドルの炭素税は、電気料金の上昇を通じて家計を圧迫する可能性がある。これは、既に物価上昇に直面している市民にとって、さらなる負担増となる。しかし、研究で示唆されているように、炭素税収入が低所得者層に還元されれば、一部の家庭にとっては負担が相殺されるか、あるいは収入が増加する可能性もある。地方の住民は、インフラ整備による経済活動への影響や、その恩恵が地域に公平に分配されるかどうかに注目するだろう。都市部では、よりクリーンなエネルギーへの移行が進むことで、大気汚染の改善といった恩恵も期待できるかもしれない。
背景・歴史的文脈
ベトナムは、経済成長を最優先する開発途上国として、長年にわたり石炭火力発電に大きく依存してきた。しかし、地球温暖化対策への国際的な圧力の高まりと、国内での環境問題への意識向上を受け、近年、持続可能な開発への転換を模索している。2022年のCOP26での「2050年カーボンニュートラル」宣言は、その意思表示であり、炭素価格設定メカニズムの導入はその具体的な手段の一つとして検討されている。過去には、ベトナムは経済成長と環境保護のバランスに苦慮してきたが、世界銀行などの国際機関からの支援を受け、政策立案能力の向上を図っている。
原文ソース
VnExpress